MÁY IN MÃ VẠCH CÔNG NGHIỆP NOVEXX XLP 604 - IN TEM NHÃN MẠNH MẼ VÀ LINH HOẠT CHO DOANH NGHIỆP
Novexx XLP 604 - 300 dpi, sản phẩm thuộc dòng XLP 60x nổi tiếng của Novexx Solutions (Đức), được phát triển để đáp ứng chính xác những yêu cầu đó: in nhanh, in bền và in đẹp trong mọi điều kiện vận hành. Máy phù hợp cho các Doanh nghiệp đang tìm kiếm thiết bị in tem công nghiệp bền bỉ, linh hoạt và tiết kiệm chi phí vận hành, đặc biệt trong các ngành có sản lượng lớn như sản xuất hàng hóa, thực phẩm, dược phẩm, điện tử và logistics.

Độ phân giải cao 300 dpi, giúp XLP 604 được trang bị đầu in 300 dpi, mang lại bản in rõ nét, đều mực và chi tiết, lý tưởng cho những tem nhãn nhỏ, chứa nhiều thông tin như mã QR, barcode 2D, tem sản phẩm hoặc tem linh kiện. Với chất lượng in ổn định, máy đảm bảo mã vạch luôn dễ quét, dữ liệu chính xác và hình ảnh chuyên nghiệp.
Những tính năng nổi bật của Máy in mã vạch công nghiệp Novexx XLP 604

|
🔹 Tính năng tiết kiệm vật tư (Ribbon Save)
- Công nghệ tiết kiệm ruy băng thông minh giúp giảm hao phí ribbon, kéo dài tuổi thọ đầu in và tối ưu chi phí tiêu hao, đặc biệt hiệu quả khi Doanh nghiệp in nhiều loại tem ngắn hoặc xen kẽ dữ liệu.
|
🔹 Công nghệ in kép linh hoạt
- Máy hỗ trợ đồng thời in nhiệt trực tiếp và in chuyển nhiệt, cho phép họn hình thức in phù hợp với từng loại vật liệu hoặc ứng dụng. Dù in trên decal giấy, màng nhựa, polypropylene hay polyester, mang lại bản in sắc nét, bền màu và chống trầy xước.
|
|
🔹 Tốc độ in vượt trội
- Máy có thể đạt tốc độ lên tới 400 mm/s, đáp ứng tốt nhu cầu in tem hàng loạt tại các dây chuyền đóng gói hoặc trung tâm phân phối. Hiệu suất này giúp rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, tăng năng suất vận hành và đảm bảo tiến độ giao hàng liên tục.
|
🔹 Dễ dàng thao tác và bảo trì
- Máy có màn hình LCD điều khiển trực quan cùng cơ chế nạp vật liệu từ bên hông (side-loading), giúp người dùng thay decal và ribbon nhanh hơn, giảm thời gian dừng máy. Đầu in và trục lăn được thiết kế tháo rời không cần dụng cụ, giúp bảo trì định kỳ trở nên dễ dàng, tiết kiệm chi phí kỹ thuật.
|
|
🔹 Thiết kế bền chắc - Vận hành công nghiệp 24/7
- Được chế tạo với khung thép công nghiệp nguyên khối, chịu va đập và môi trường bụi hoặc nhiệt độ cao. Máy hoạt động ổn định liên tục nhiều ca làm việc, rất phù hợp với nhà máy sản xuất, kho hàng hoặc khu công nghiệp có cường độ sử dụng cao.
|
🔹 Kết nối đa dạng - Sẵn sàng cho hệ thống thông minh
- Hỗ trợ Ethernet, USB, RS-232, dễ dàng tích hợp vào ERP, WMS hoặc dây chuyền tự động. Ngoài ra, máy còn có giao diện web từ xa cho phép giám sát tình trạng máy, cập nhật cấu hình và quản lý in ấn tập trung.
|
Ưu điểm nổi bật so với các dòng máy in mã vạch.công nghiệp khác
✅ Độ bền cao, tuổi thọ dài hơn - Khung kim loại và linh kiện chất lượng Đức giúp máy vận hành ổn định suốt nhiều năm, hạn chế hỏng hóc và giảm chi phí sửa chữa so với các dòng máy phổ thông.
✅ Hiệu suất in mạnh, tốc độ cao - Máy có thể đáp ứng nhu cầu in liên tục 24/7, phù hợp với quy mô sản xuất công nghiệp và kho vận có sản lượng lớn mỗi ngày.
✅ Tiết kiệm chi phí lâu dài - Cơ chế tiết kiệm vật tư, ít lỗi in và dễ bảo trì giúp giảm tổng chi phí vận hành (TCO) đáng kể trong suốt vòng đời sử dụng.
✅ Linh hoạt cho nhiều loại nhãn - Từ tem sản phẩm nhỏ đến tem thùng hàng hoặc pallet lớn, XLP 604 đều có thể in chính xác, không cần thay đổi thiết bị.
✅ Dễ sử dụng, thân thiện với người vận hành - Thiết kế thao tác nhanh, giao diện thân thiện và khả năng giám sát từ xa giúp rút ngắn thời gian đào tạo nhân viên và giảm sai sót trong vận hành.
Lợi ích thực tế cho Doanh nghiệp
- Tăng năng suất và giảm thời gian chờ - Nhờ tốc độ in nhanh và độ ổn định cao, XLP 604 giúp doanh nghiệp tăng tốc độ đóng gói, rút ngắn quy trình xuất hàng và đảm bảo tiến độ đơn hàng.
- Giảm chi phí vận hành tổng thể - Sử dụng vật tư tiết kiệm, máy ít hư hỏng và dễ bảo trì giúp tiết kiệm chi phí kỹ thuật, giảm hao hụt vật tư và nhân công thao tác.
- Đảm bảo tính chính xác và tính nhất quán - Mỗi bản in đều rõ ràng, mã vạch quét tốt giúp đảm bảo dữ liệu kho chính xác, giảm lỗi nhập/xuất/tồn và hạn chế rủi ro thất thoát hàng hóa.
- Hỗ trợ mở rộng sản xuất và tự động hóa - XLP 604 dễ dàng tích hợp với máy dán nhãn tự động hoặc hệ thống đóng gói thông minh, từng bước tiến tới nhà máy số (Smart Factory).
- Tăng uy tín thương hiệu - Sử dụng máy in công nghiệp chất lượng cao của Novexx thể hiện sự đầu tư nghiêm túc, chuyên nghiệp và bền vững trong hệ thống sản xuất, nâng tầm thương hiệu trong mắt khách hàng và đối tác quốc tế.
Ứng dụng của Máy in mã vạch Novexx XLP 604
- Ngành sản xuất - bao bì: In tem sản phẩm, nhãn lô hàng, mã thùng, tem QR truy xuất.
- Ngành dược phẩm - thực phẩm: In tem hạn sử dụng, tem kiểm định, nhãn cảnh báo.
- Ngành logistics - kho vận: In tem pallet, mã vận đơn, nhãn đóng gói lớn.
- Ngành điện tử - linh kiện: In tem serial nhỏ, mã QR, tem kiểm soát chất lượng.
- Ngành bán lẻ - phân phối: In nhãn mã hàng hóa, tem vận chuyển, tem xuất kho.

Mua máy in barcode Novexx XLP 604 chính hãng tại Mã Vạch Số Vina
Công ty Mã Vạch Số Vina (Mavachsovina) là đối tác phân phối chính hãng Novexx Solutions tại Việt Nam, cung cấp XLP 604 - 300 dpi cùng đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và bảo hành chính hãng.
+ Tư vấn cấu hình phù hợp với từng quy trình sản xuất. + Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, đào tạo vận hành miễn phí. + Cung cấp vật tư tem, ribbon chất lượng
Liên hệ Mã Vạch Số Vina ngay hôm nay để nhận báo giá chính hãng Novexx XLP 604, trải nghiệm hiệu suất in công nghiệp chuẩn Đức cho nhà máy và kho vận của bạn!
📞 Hotline: 0938 657 388 📧 Email: info@mavachsovina.com 🌐 Website: www.mavachsovina.vn
Thông số kỹ thuật của Máy in mã vạch công nghiệp Novexx XLP 604
|
Thông số kỹ thuật
|
Chi tiết
|
|
|
- In nhiệt trực tiếp / In truyền nhiệt
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Vật liệu nhãn tự dính từ 60 – 160 g/m², PE, PP, PVC, PA
|
|
|
|
|
|
- 38,1 mm (1,5”) / 76,2 mm (3”)
|
|
|
|
|
|
- 15 – 120 mm (bao gồm giấy nền)
|
|
|
- Mặt mực bên trong hoặc bên ngoài
|
|
|
|
|
|
|
- Chức năng tiết kiệm băng mực
|
|
|
|
- Màn hình LCD đồ họa 128 x 64 điểm, ánh sáng nền RGB, điều khiển 4 phím
|
|
|
- Màn hình TFT cảm ứng 4.3" độ phân giải cao, màu sắc đầy đủ, tự động điều chỉnh độ sáng
|
|
|
- Điều khiển từ xa qua PC hoặc thiết bị di động qua trình duyệt web
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- 2 x USB-A (host), 1 x USB-B (device), 1 x USB-A (host) trên mặt trước
|
|
|
- 10/100/1000 Base-T, RJ-45
|
|
|
- Các bảng tùy chọn IO cơ bản, USI cơ bản và IO 8 pin
|
|
|
- 17 phông chữ (bao gồm OCR-A, OCR-B), hỗ trợ phông chữ True Type (Unicode)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- 18,6 kg (phiên bản cơ bản không có tùy chọn)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Brochure Sản phẩm
|

|